menu_book
見出し語検索結果 "nhạc trưởng" (1件)
nhạc trưởng
日本語
名指揮者
Nhạc trưởng đã chỉ huy dàn nhạc rất tài tình.
指揮者はオーケストラを非常に巧みに指揮しました。
swap_horiz
類語検索結果 "nhạc trưởng" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "nhạc trưởng" (1件)
Nhạc trưởng đã chỉ huy dàn nhạc rất tài tình.
指揮者はオーケストラを非常に巧みに指揮しました。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)